Có đồng ra đồng vào

Direct English translation

There is money going out, money coming in.

Equivalent English version

Make ends meet

Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình trạng nguồn thu nhập đều đặn để trang trải chi tiêu hằng ngày, nên cuộc sống không đến mức túng thiếu. Thường dùng để nói về hoàn cảnh kinh tế tạm ổn, khoản vào khoản ra thường xuyên.
English explanation
Refers to having a regular income to cover everyday expenses, so one is not in serious want. It is commonly used to describe a modest but manageable financial situation with money coming in on a steady basis.